Kaori Dict

非時

ひじ

hiji

Âm Hán-Việt: PHI THỜI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.monk's fasting period (noon till 4am next day); priest's fasting period

  2. danh từBuddhism

    2.meal taken in after noon; meal breaking one's fast

  3. danh từ

    3.food offered to attendants of a funeral

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非時 (ひじ) — monk's fasting period (noon till 4am next day); priest's fasting period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict