Kaori Dict

引き受ける

ひきうける

hikiukeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.đảm nhận; nhận trách nhiệm; chấp nhận; đảm bảo
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to take on; to undertake; to accept; to take charge of; to assume responsibility for

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to take over; to inherit

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to guarantee; to vouch for

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to contract (a disease)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom nhận công việc đó mà chẳng cần đắn đo suy nghĩ gì.

    Tom accepted the job without hesitation.

  • I'm wondering whether to take on that job.

  • Why did you take it on?

  • I'll see to it.

  • I unwillingly undertook it.

  • I took on the job of proofreading.

  • He took on the difficult work.

  • Can you take on the job?

  • Will you take on the job?

  • Did he undertake the mission?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き受ける (ひきうける) — đảm nhận; nhận trách nhiệm; chấp nhận; đảm bảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict