Kaori Dict

在留

ざいりゅう

zairyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI LƯU

Nghĩa

  1. 1.ở lại
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.residing (esp. abroad); staying; living

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Upon receiving your Certificate of Eligibility, please come to the Japanese Embassy in London.

  • We ask that those who have had a change to their residence report and have not yet submitted a change report please do so as quickly as possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在留 (ざいりゅう) — ở lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict