Kaori Dict

局留め

きょくどめ

kyokudome

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cục lưu; gửi bưu điện; bưu tá giữ
  1. danh từ

    1.general delivery; counter collection; poste restante

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局留め (きょくどめ) — cục lưu; gửi bưu điện; bưu tá giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict