Kaori Dict

久留子

クルス

kurusu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỬU LƯU TỬ

Nghĩa

  1. 1.chữ ký chéo
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cross sign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久留子 (クルス) — chữ ký chéo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict