Kaori Dict

保留

ほりゅう

horyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO LƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reservation; putting on hold; deferment; withholding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's put that on hold.

  • He withheld his consent.

  • We will leave this question aside for the moment.

  • I suggest that we hold off on making a decision until all bids are in.

  • We will put this matter on hold until he replies tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保留 (ほりゅう) — reservation; putting on hold; deferment; withholding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict