Kaori Dict

止まる

とどまる

todomaru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đứng lại; dừng lại; giới hạn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to remain; to abide; to stay (in the one place)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be limited to; to be confined to; to only account for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no advantage in staying here.

  • Abide with me.

  • Don't stay around here.

  • Stay home.

  • She stayed here by herself.

  • I had no choice but to stay.

  • He chose to have me stay.

  • She deliberated over whether to go or stay.

  • You had far better stay here.

  • He suggested to us that we should stay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止まる (とどまる) — đứng lại; dừng lại; giới hạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict