Kaori Dict

居留守

いるす

irusu

Âm Hán-Việt: CƯ LƯU THỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pretending to be out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm not here if anybody calls.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居留守 (いるす) — pretending to be out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict