Kaori Dict

呼び止める

よびとめる

yobitomeru

N1

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.gọi dừng; gọi lại; gọi dừng lại
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The traveler stopped at the soldier's challenge.

  • I hailed a taxi.

  • I was driving at 120 kilometers per hour when the police stopped me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び止める (よびとめる) — gọi dừng; gọi lại; gọi dừng lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict