Kaori Dict

足止め

あしどめ

ashidome

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preventing (someone) from leaving; confinement; keeping indoors; inducement to stay

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.being stranded; grounding

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.level dyeing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were held up for half an hour in the traffic and so we arrived late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足止め (あしどめ) — preventing (someone) from leaving; confinement; keeping indoors; inducement to stay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict