Kaori Dict

残留

ざんりゅう

zanryuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÀN LƯU

Nghĩa

  1. 1.còn lại; dư thừa
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.staying behind; remaining; residual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Indonesia had many Japanese holdout soldiers.

  • Indonesia had many Japanese holdout soldiers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残留 (ざんりゅう) — còn lại; dư thừa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict