証拠
しょうこ
shouko
N1
Âm Hán-Việt: CHỨNG CỨ
意味Nghĩa
- 1.bằng chứng
- danh từ
1.evidence; proof
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 論より証拠。
Lửa thử vàng, gian nan thử sức.
The proof of the pudding is in the eating.
- 警察はその男が犯人だという証拠をつかんだ。
Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.
The police found evidence that the man committed the crime.
- 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。
Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.
- それだけの悪事の証拠を見せつけられたにもかかわらず、彼は平然としていた。
Anh ta vẫn tỏ vẻ bình thản, mặc dù mọi bằng chứng về những việc làm độc ác của mình đã bị phơi bày.
- この証拠は彼にとって不利だった。
This evidence was against him.
- 証拠は明らかだ。
The evidence is clear.
- 証拠がありません。
There's no evidence.
- 証拠はありません。
There's no proof.
- 証拠もないんだろ。
You don't have any proof.
- 例外は原則のある証拠。
The exception proves the rule.