Kaori Dict

証拠

しょうこ

shouko

N1

Âm Hán-Việt: CHỨNG CỨ

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.bằng chứng
  1. danh từ

    1.evidence; proof

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lửa thử vàng, gian nan thử sức.

    The proof of the pudding is in the eating.

  • Cảnh sát đã có trong tay bằng chứng chứng minh người đàn ông đó là hung thủ.

    The police found evidence that the man committed the crime.

  • Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

    The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.

  • Anh ta vẫn tỏ vẻ bình thản, mặc dù mọi bằng chứng về những việc làm độc ác của mình đã bị phơi bày.

  • This evidence was against him.

  • The evidence is clear.

  • There's no evidence.

  • There's no proof.

  • You don't have any proof.

  • The exception proves the rule.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証拠 (しょうこ) — bằng chứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict