Kaori Dict

上昇

じょうしょう

joushou

N1

Âm Hán-Việt: THƯỢNG THĂNG

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.tăng; leo lên; thăng
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.rising; ascending; climbing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.

    Sleep deprivation increases risk of heart attacks.

  • The plane rose sharply before leveling off as it left the coast.

  • The average temperature has gone up.

  • Prices continued to rise.

  • Commodity prices were rising.

  • Prices are rising.

  • Prices are on the upward trend.

  • The temperature is going up.

  • The sea level is rising.

  • Prices have soared every year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上昇 (じょうしょう) — tăng; leo lên; thăng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict