Kaori Dict

上焦

じょうしょう

joushou

Âm Hán-Việt: THƯỢNG TIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.upper jiao (in traditional Chinese medicine); upper burner

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上焦 (じょうしょう) — upper jiao (in traditional Chinese medicine); upper burner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict