Kaori Dict

証言

しょうげん

shougen

N1

Âm Hán-Việt: CHỨNG NGÔN

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.lời khai
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.testimony; (verbal) evidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Then John gave this testimony.

  • I testified in the afternoon.

  • Yanni testified.

  • His witness is approximate to the truth.

  • I am not in a position to testify.

  • She testified to having seen the man.

  • His testimony stands on facts.

  • He was called to give evidence.

  • John testified concerning him.

  • She testified against him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証言 (しょうげん) — lời khai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict