Kaori Dict

照合

しょうごう

shougou

N1

Âm Hán-Việt: CHIẾU HỢP

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.so sánh, kiểm tra
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.check (against); collation (with); comparison; verification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.

    The police compared the fingerprints on the gun with those on the door.

  • We made a check of the student' records.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照合 (しょうごう) — so sánh, kiểm tra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict