Kaori Dict

正業

しょうごう

shougou

Âm Hán-Việt: CHÍNH NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.right action

  2. danh từBuddhism

    2.correct meditative activity (in Jodo, saying the name of Amitabha)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正業 (しょうごう) — right action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict