Kaori Dict

称する

しょうする

shousuru

N1

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.gọi là; đặt tên; tự xưng
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to call; to name

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to call oneself ...; to go by the name of ...

  3. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    3.to purport (to be); to profess; to claim; to pretend; to feign

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to praise; to applaud

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I call architecture frozen music.

  • He called himself an Edison of Japan.

  • The vagabond, when rich, is called a tourist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

称する (しょうする) — gọi là; đặt tên; tự xưng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict