消する
しょうする
shousuru
Cách viết khác: 銷する
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từ
1.to disappear
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to cause to disappear; to get rid of
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.(of time) to pass; to while away
しょうする
shousuru
Cách viết khác: 銷する
1.to disappear
2.to cause to disappear; to get rid of
3.(of time) to pass; to while away