Kaori Dict

小包

こづつみ

kozutsumi

N3

Âm Hán-Việt: TIỂU BAO

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.kiện hàng; gói hàng; kiện
  1. danh từ

    1.parcel; package

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please send this parcel by surface mail.

  • I mailed a parcel to him.

  • This parcel is addressed to you.

  • He tied the parcel up.

  • I want to send this parcel at once.

  • I sent the parcel by airmail.

  • He is carrying a parcel under his right arm.

  • He sent out the parcel the day before yesterday.

  • The parcel weighs more than one pound.

  • I want to send a parcel to Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小包 (こづつみ) — kiện hàng; gói hàng; kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict