Kaori Dict

小銭

こぜに

kozeni

N3

Âm Hán-Việt: TIỂU TIỀN

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.tiền lẻ
  1. danh từ

    1.small change; pocket change; coins

  2. danh từ

    2.small sum of money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không mang theo tiền lẻ.

    I have no small change on me.

  • Bạn có tiền lẻ không?

    Do you have any small change?

  • Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ.

    I'm sorry, but I don't have any small change.

  • Before retiring he usually dumps the chicken feed from all his pockets onto the table.

  • I don't have any change.

  • I'd like to have smaller bills mixed in.

  • Please include lots of small change.

  • I'm sorry, I don't have smaller change.

  • I don't have any change.

  • Why do you need change?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小銭 (こぜに) — tiền lẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict