Kaori Dict

大小

だいしょう

daishou

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI TIỂU

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.cỡ lớn nhỏ; kích thước
  1. danh từ

    1.size; dimension; magnitude

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.large and small (sizes); various sizes

  3. danh từ

    3.daishō (matched pair of long and short swords)

  4. danh từ

    4.large and small drums

  5. danh từ

    5.long months and short months

  6. danh từ

    6.sic bo (Macao dice game); tai sai; dai siu; big and small

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watch out for big and small stones on the road!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大小 (だいしょう) — cỡ lớn nhỏ; kích thước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict