Kaori Dict

伯父さん

おじさん

ojisan

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.bác; chú; ông già; cá nhiều răng
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)thân mậtthường viết bằng kana

    1.uncle

    伯父さん is older than one's parent and 叔父さん is younger

  2. danh từthân mậtthường viết bằng kana

    2.old man; mister

    usu. 小父さん or おじさん; vocative

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.manybar goatfish (Parupeneus multifasciatus)

    usu. オジサン

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My uncle has a large family.

  • She met her uncle.

  • Uncle Tom is my mother's brother.

  • An uncle of mine is a doctor.

  • Where are your uncles?

  • This picture is of my uncle.

  • I stayed with my uncle.

  • I spoke to my uncle on the telephone.

  • My uncle called on a woman.

  • Is your uncle still abroad?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯父さん (おじさん) — bác; chú; ông già; cá nhiều răng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict