Kaori Dict

少女

しょうじょ

shoujo

N3

Âm Hán-Việt: THIỂU NỮ

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.cô bé; thiếu nữ
  1. danh từ

    1.girl (usu. between 7 and 17); young lady

  2. danh từcổ

    2.female between 17 and 20 years old (ritsuryō period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô gái kia là ai nhỉ.

    Who's that girl?

  • Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây?

    What shall we do with this delinquent girl?

  • Anh ta chia nữ ra thành 3 hàng.

    He grouped the girls in three rows.

  • Cô ta trông giống mẹ.

    The girl resembles her mother.

  • Cô gái mà đã tặng cho tôi những bông hoa đẹp là em gái bạn.

    The girl who gave me beautiful flowers was your sister.

  • Cô gái mà đã tặng cho tôi những bông hoa đẹp là chị gái bạn.

    The girl who gave me beautiful flowers was your sister.

  • Cô ấy vẫn còn tin vào ông già Noel.

    The girl still believes in Santa Claus.

  • Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.

    That girl is under the delusion that she is a princess.

  • The girl played the baby to her mother.

  • He stole a glance at the girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少女 (しょうじょ) — cô bé; thiếu nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict