Kaori Dict

小切手

こぎって

kogitte

N1

Âm Hán-Việt: TIỂU THIẾT THỦ

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.séc
  1. danh từ

    1.cheque; check

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you cash this check for me?

  • I will pay for it by check.

  • May I pay by check?

  • He signed the check.

  • I don't have the numbers of my checks.

  • This check is payable to the bearer.

  • Here are the numbers of my checks.

  • He was cheated into accepting the forged check.

  • I'd like to pay by check.

  • Where's the check I just wrote?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小切手 (こぎって) — séc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict