Kaori Dict

小麦

こむぎ

komugi

N3

Âm Hán-Việt: TIỂU MẠCH

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.lúa mì
  1. danh từ

    1.wheat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.

    The farmer seeded the field with wheat.

  • This wheat is made into flour.

  • The wheat crop bears a good harvest every year.

  • We grow wheat here.

  • The wheat is ready for harvest.

  • The buildings are filled with bags of wheat.

  • His family had been wheat farmers.

  • Flour is made from wheat.

  • Bread is made from wheat.

  • Can you tell barley from wheat?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小麦 (こむぎ) — lúa mì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict