Kaori Dict

小便

しょうべん

shouben

N2

Âm Hán-Việt: TIỂU TIỆN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.nước tiểu; tiểu; (TIỂU TIỆN)
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.urine; piss; pee; urination

  2. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    2.breaking a contract

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "When they say your pee is amber-colored, that means you're dehydrated."

  • I'm not really shy about using urinals.

  • The inspiration for Manneken Pis was a boy named Julian from Brussels, Belgium.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小便 (しょうべん) — nước tiểu; tiểu; (TIỂU TIỆN) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict