Kaori Dict

小説

しょうせつ

shousetsu

N4

Âm Hán-Việt: TIỂU THUYẾT

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.tiểu thuyết; truyện hư cấu
  1. danh từ

    1.novel; story; (work of) fiction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn tiểu thuyết này là một cuốn tiểu thuyết nhàm chán.

    This novel bores me.

  • Bà ấy viết truyện ngắn.

    She is a short story writer.

  • Anh ấy rất thích tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

    He really likes science fiction novels a lot.

  • Bạn đọc xong cuốn tiểu thuyết đó chưa vậy?

    Have you finished reading the novel?

  • Tôi thích thơ hơn là tiểu thuyết.

    I prefer poetry to novels.

  • Cuối cùng thì một tiểu thuyết mới đã được phát hành.

    The new novel was finally published.

  • Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

    This film is an adaptation of a novel.

  • Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.

    Her new novel will come out next month.

  • Ông ấy viết truyện ngắn này khi 20 tuổi.

    He wrote this novel at twenty.

  • Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.

    She encouraged him to write a novel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小説 (しょうせつ) — tiểu thuyết; truyện hư cấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict