Kaori Dict

小雪

しょうせつ

shousetsu

Âm Hán-Việt: TIỂU TUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1."minor snow" solar term (approx. November 22)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小雪 (しょうせつ) — "minor snow" solar term (approx. November 22) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict