Kaori Dict

小節

しょうせつ

shousetsu

Âm Hán-Việt: TIỂU TIẾT

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.bar; measure

  2. danh từ

    2.short pause (in writing)

  3. danh từ

    3.petty principles; minor details

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is singing with a lot of ornamentation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小節 (しょうせつ) — bar; measure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict