Kaori Dict

少々

しょうしょう

shoushou

N3

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.một chút; một ít; vài chút; một chút
  1. phó từdanh từ

    1.a little; a bit; a small amount; a few; a pinch; some

  2. phó từdanh từ

    2.a little while; a short time; a moment; a minute; a second

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a little angry with you.

  • I'm rather proud of it.

  • Hold on, please.

  • He's a bit of a drunkard.

  • Hold on a minute, please.

  • Wait a moment.

  • He is a bit on the heavy side.

  • Give me some milk.

  • Put some salt on your meat.

  • I play shogi a little.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少々 (しょうしょう) — một chút; một ít; vài chút; một chút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict