鏘々
そうそう
sousou
Cách viết khác: 鏘鏘 · Cách đọc khác: しょうしょう
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とít dùng
1.lively; active; energetic; enthusiastic
- phó từ đi với とtính từ đuôi たるcổ
2.tinkling (of metal, jewels, etc.); ringing brightly
- phó từ đi với とtính từ đuôi たるcổ
3.crying (of a Chinese phoenix)