Kaori Dict

鏘々

そうそう

sousou

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とít dùng

    1.lively; active; energetic; enthusiastic

  2. phó từ đi với とtính từ đuôi たるcổ

    2.tinkling (of metal, jewels, etc.); ringing brightly

  3. phó từ đi với とtính từ đuôi たるcổ

    3.crying (of a Chinese phoenix)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏘々 (そうそう) — lively; active; energetic; enthusiastic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict