Kaori Dict

匆々

そうそう

sousou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なphó từ đi với とdanh từ

    1.busy; hurried; rushed

  2. cụm từ / thành ngữ

    2.yours sincerely; yours in haste

    letters ending with this start with 前略, 冠省, etc.

  3. tính từ đuôi なdanh từcổ

    3.simple; brief; quick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匆々 (そうそう) — busy; hurried; rushed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict