Kaori Dict

過去

かこ

kako

N3

Âm Hán-Việt: QUÁ KHỨ

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.thời gian đã qua
  1. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the past; bygone days

  2. danh từ

    2.one's past (that one would prefer remained secret)

  3. danh từgrammar

    3.past (tense); preterit; preterite

  4. danh từBuddhism

    4.previous life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.

    "Past tense" is used in connection with actions in the past.

  • Hiện tại là ranh giới ngăn cách quá khứ và tương lai. Nếu một người không có một cuộc sống trên ranh giới này, thì người đó sẽ chẳng có một cuộc sống ở bất cứ đâu cả.

    The present is the line drawn between past and future. If there is not life on this line, then there is no life anywhere.

  • I try not to dwell on the past.

  • Let bygones be bygones.

  • You can't erase the past.

  • It's in the past.

  • History deals with the past.

  • Let bygones be bygones.

  • Let bygones be bygones.

  • It's all in the past.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過去 (かこ) — thời gian đã qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict