Kaori Dict

Khứ · Khu

gone · past · quit · leave

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#440 / 2.501
Bộ thủ
bộ 28
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
qu4
Tiếng Hàn

gone · past · quit · leave · elapse · eliminate · divorce

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょねんkyonenKHỨ NIÊN

năm ngoái; khứ niên

N5
かこkakoQUÁ KHỨ

thời gian đã qua

N3
さるsaru

rời; đi; qua đi

N3
しょうきょshoukyoTIÊU KHỨ

tiêu khu; xóa bỏ; loại trừ

N1
たちさるtachisaru

rời đi; rời khỏi

N1
きょしゅうkyoshuuKHỨ TỰU

enleaving or staying · (one's) course of action; (one's) position; (one's) attitude

thông dụng
きょらいkyoraiKHỨ LAI

encoming and going; recurring (esp. thoughts)

thông dụng
しきょshikyoTỬ KHỨ

endeath; decease; passing away

thông dụng
じょきょjokyoTRỪ KHỨ

enremoval; getting rid of

thông dụng
せいきょseikyoTHỆ KHỨ

endeath; passing

thông dụng
たいきょtaikyoTHOÁI KHỨ

endeparture; leaving; going away; evacuation · recession

thông dụng
てっきょtekkyoTRIỆT KHỨ

enremoval; taking away; dismantling (a building, facilities, etc.); withdrawal (of troops)

thông dụng
つれさるtsuresaru

ento take (someone) away; to carry off; to abduct; to kidnap

thông dụng
おきざりokizari

enleaving behind; desertion; abandonment

thông dụng
ひきさるhikisaru

ento retreat; to withdraw; to deduct

おせんじょきょosenjokyoÔ NHIỄM TRỪ KHỨ

endecontamination

いなすinasu

ento parry; to sidestep; to dodge

すぎさるsugisaru

ento pass; to pass by

かこけいkakokeiQUÁ KHỨ HÌNH

enpast tense

きょげつkyogetsuKHỨ NGUYỆT

enlast month

きょせいkyoseiKHỨ THẾ

encastration; neutering; gelding; sterilization · enervation; emasculation; taming

きょたんkyotanKHỨ ĐÀM

enexpectoration

もちさるmochisaru

ento take away; to carry away

うせさるusesaru

ento disappear; to be gone

すてさるsutesaru

ento abandon; to throw away; to discard; to forsake

とりさるtorisaru

ento remove; to eliminate

きりさるkirisaru

ento cut off

はしりさるhashirisaru

ento run away; to run off

はんかこhankakoBÁN QUÁ KHỨ

enimperfect tense

とびさるtobisaru

ento fly away; to flee away; to scatter

こうきょkoukyoHOĂNG KHỨ

endeath (of a nobleman, Imperial family member, etc.); demise

しゅっきょshukkyoTỐT KHỨ

endeath (of a noble, etc.)

じきょjikyoTỪ KHỨ

enleaving; quitting; retiring

わすれさるwasuresaru

ento forget completely; to leave behind

はこびさるhakobisaru

ento carry away

ぬきさるnukisaru

ento pass; to overtake; to leave behind · to pull out; to extract; to remove; to take away

しょうきょほうshoukyohouTIÊU KHỨ PHÁP

en(process of) elimination

かこかんりょうkakokanryouQUÁ KHỨ HOÀN LIỄU

enpast perfect tense

かこちょうkakochouQUÁ KHỨ TRƯỚNG

en(family) death register

だいかこdaikakoĐẠI QUÁ KHỨ

enpast perfect tense; pluperfect

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去 (Khứ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict