Kaori Dict

退去

たいきょ

taikyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: THOÁI KHỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từtự động từ

    1.departure; leaving; going away; evacuation

  2. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từtự động từ

    2.recession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is unlikely that this indictment will lead to his deportation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退去 (たいきょ) — departure; leaving; going away; evacuation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict