退去
たいきょ
taikyo
thông dụng
Âm Hán-Việt: THOÁI KHỨ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từtự động từ
1.departure; leaving; going away; evacuation
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từtự động từ
2.recession
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この告訴を彼の国外退去につながることはおそらくないであろう。
It is unlikely that this indictment will lead to his deportation.