Kaori Dict

大挙

たいきょ

taikyo

Âm Hán-Việt: ĐẠI CỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するphó từtự động từ

    1.in full force; in great numbers; in droves

  2. danh từ

    2.large-scale project; grand plan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大挙 (たいきょ) — in full force; in great numbers; in droves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict