Kaori Dict

太虚

たいきょ

taikyo

Âm Hán-Việt: THÁI HƯ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.the sky; the heavens

  2. danh từ

    2.Great Void (in ancient Chinese philosophy, the primordial substance that gives rise to qi)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太虚 (たいきょ) — the sky; the heavens | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict