Kaori Dict

退居

たいきょ

taikyo

Âm Hán-Việt: THOÁI CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.retirement from active life

  2. danh từdanh từ + する

    2.moving out of accommodation; finding a new residence

    recent meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退居 (たいきょ) — retirement from active life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict