Kaori Dict

消去

しょうきょ

shoukyo

N1

Âm Hán-Việt: TIÊU KHỨ

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.tiêu khu; xóa bỏ; loại trừ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.erasure; deletion; elimination; clearing

  2. danh từdanh từ + するtha động từmathematics

    2.elimination (of variables)

  3. danh từdanh từ + するtha động từpsychology

    3.extinction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Remove the lower-most background layer.

  • "Why me?" "Because, by process of elimination, there was no other choice."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消去 (しょうきょ) — tiêu khu; xóa bỏ; loại trừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict