Kaori Dict

飛び去る

とびさる

tobisaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to fly away; to flee away; to scatter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When poverty comes in at the door, love flies out the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び去る (とびさる) — to fly away; to flee away; to scatter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict