Kaori Dict

運び去る

はこびさる

hakobisaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to carry away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The balloon was carried away somewhere by the wind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運び去る (はこびさる) — to carry away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict