Kaori Dict

辞去

じきょ

jikyo

Âm Hán-Việt: TỪ KHỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.leaving; quitting; retiring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is very important to be careful not to forget them when you leave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞去 (じきょ) — leaving; quitting; retiring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict