Kaori Dict

過去帳

かこちょう

kakochou

Âm Hán-Việt: QUÁ KHỨ TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(family) death register

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過去帳 (かこちょう) — (family) death register | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict