Kaori Dict

除去

じょきょ

jokyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỪ KHỨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.removal; getting rid of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We tried to eliminate all danger beforehand.

  • The government is trying to get rid of pollution.

  • Some branches of a tree were coming into my house, so I had to remove them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除去 (じょきょ) — removal; getting rid of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict