Kaori Dict

持ち去る

もちさる

mochisaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to take away; to carry away

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some boys made away with all the ripe fruits on my persimmon tree.

  • The books were taken away by the students.

  • You can see it, but you cannot take it away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち去る (もちさる) — to take away; to carry away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict