Kaori Dict

置き去り

おきざり

okizari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leaving behind; desertion; abandonment

    usu. as 置き去りにする

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She abandoned her children.

  • I won't leave you behind.

  • Don't leave me behind!

  • It's important to know how to build a fire in case you're stranded on a desert island.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

置き去り (おきざり) — leaving behind; desertion; abandonment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict