Kaori Dict

課戸

かこ

kako

Âm Hán-Việt: KHOÁ HỘ

Nghĩa

  1. danh từcổlịch sử

    1.household with at least one member subject to taxation (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

課戸 (かこ) — household with at least one member subject to taxation (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict