Kaori Dict

水夫

すいふ

suifu

Âm Hán-Việt: THUỶ PHU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sailor; seaman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom acted the part of a sailor.

  • The sailors saw land.

  • The sailors sang merry songs.

  • He hoped to be a sailor.

  • The sailors perished in the sea.

  • It was a ship with a crew of 25 sailors.

  • A sailor saw his fellow sailor sink from exhaustion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水夫 (すいふ) — sailor; seaman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict