Kaori Dict

過度

かど

kado

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ ĐỘ

Nghĩa

  1. 1.không vừa
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.excessive; immoderate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.

    Exercise, if carried to excess, will do you more harm than good.

  • Too much exercise does more harm than good.

  • There is no cause for undue alarm.

  • Old people look back on the past too much.

  • Excessive supply leads to a drop in prices.

  • His illness comes of drinking too much.

  • Too much drinking may be hazardous to your health.

  • Please refrain from excessive drinking.

  • Eating too much fat is supposed to cause heart disease.

  • Too much exercise does more harm than good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過度 (かど) — không vừa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict